唐兵 đường binh Hán Việt: đường binh Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 兵 (binh)Hán Việtđường binhCấu tạo唐 + 兵 · đường + binh nghĩa thành phần: đường + binh Nghĩa EngCihui 唐兵 ángbīng n. Tang dynasty army/soldier