唐卡

táng kǎ đường tạp

Hán Việt: đường tạp · Pinyin: táng kǎ

Tổng quan

tranh cuộn thangka (hội họa Phật giáo Tây Tạng)

Cấu tạo: (đường) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh cuộn thangka (hội họa Phật giáo Tây Tạng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏族一种独有的卷轴布画。内容有佛、菩萨、佛经故事、藏医藏药等,色彩艳丽,形象生动。多用来装饰寺庙殿堂,宣传藏传佛教教义。

Eng

  • CC-CEDICT thangka (Tibetan Buddhist scroll painting)
  • Cihui thangka (Tibetan Buddhist scroll painting)