唐卡

táng kǎđường tạp

Hán Việt: đường tạp · Pinyin: táng kǎ

Tổng quan

tranh cuộn thangka (hội họa Phật giáo Tây Tạng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

藏族一种独有的卷轴布画。内容有佛、菩萨、佛经故事、藏医藏药等,色彩艳丽,形象生动。多用来装饰寺庙殿堂,宣传藏传佛教教义。

Cấu tạo: 唐 (đường) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thangka
  • Tần suất từ tranh cuộn thangka (hội họa Phật giáo Tây Tạng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏族一种独有的卷轴布画。内容有佛、菩萨、佛经故事、藏医藏药等,色彩艳丽,形象生动。多用来装饰寺庙殿堂,宣传藏传佛教教义。

Eng

  • Cihui thangka (Tibetan Buddhist scroll painting)
  • Tần suất từ thangka (Tibetan Buddhist scroll painting)

Đức

  • Handedict Thanka

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具