唐園 táng yuán · đường viên Hán Việt: đường viên · Pinyin: táng yuán Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 園 (viên)Pinyintáng yuánHán Việtđường viênCấu tạo唐 + 園 · đường + viên nghĩa thành phần: đường + viên