唐家

táng jiāđường gia

Hán Việt: đường gia · Pinyin: táng jiā

Tổng quan

đường cô/đường gia: Đường gia; Đường gia

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指唐朝。

Cấu tạo: 唐 (đường) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà Đường
  • VietPhrases Đường gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐朝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唐家山 · 唐家璇 · 唐书 · 唐人 · 唐代 · 唐僧 · 唐卡 · 唐县