唐帕 táng pà · đường mạt Hán Việt: đường mạt · Pinyin: táng pà Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 帕 (mạt)Pinyintáng pàHán Việtđường mạtCấu tạo唐 + 帕 · đường + mạt nghĩa thành phần: đường + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时来华商船上的翻译人员。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时来华商船上的翻译人员。