唐帽 táng mào · đường mạo Hán Việt: đường mạo · Pinyin: táng mào Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 帽 (mạo)Pinyintáng màoHán Việtđường mạoCấu tạo唐 + 帽 · đường + mạo nghĩa thành phần: đường + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即唐巾。Tân Hoa Tự Điển 1.即唐巾。