唐年 táng nián · đường niên Hán Việt: đường niên · Pinyin: táng nián Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 年 (niên)Pinyintáng niánHán Việtđường niênCấu tạo唐 + 年 · đường + niên nghĩa thành phần: đường + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即唐尧时代。借称太平盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.即唐尧时代。借称太平盛世。