唐弓 táng gōng · đường cung Hán Việt: đường cung · Pinyin: táng gōng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 弓 (cung)Pinyintáng gōngHán Việtđường cungCấu tạo唐 + 弓 · đường + cung nghĩa thành phần: đường + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代"六弓"之一,弓力强弱为中等。多用于习射。Tân Hoa Tự Điển 1.周代"六弓"之一,弓力强弱为中等。多用于习射。