唐揚

táng yáng đường dương

Hán Việt: đường dương · Pinyin: táng yáng

Tổng quan

Món chiên kiểu Nhật, thường là gà (mượn chữ từ tiếng Nhật 唐揚げ "karaage")

Cấu tạo: (đường) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Món chiên kiểu Nhật, thường là gà (mượn chữ từ tiếng Nhật 唐揚げ "karaage")

Eng

  • CC-CEDICT Japanese-style fried food, usually chicken (orthographic borrowing from Japanese 唐揚げ karaage)
  • Cihui Japanese-style fried food, usually chicken (orthographic borrowing from Japanese 唐揚げ "karaage")