唐敖慶 táng áo qìng · đường ngao khánh Hán Việt: đường ngao khánh · Pinyin: táng áo qìng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 敖 (ngao) + 慶 (khánh)Pinyintáng áo qìngHán Việtđường ngao khánhCấu tạo唐 + 敖 + 慶 · đường + ngao + khánh nghĩa thành phần: đường + ngao + khánh