唐文 táng wén · đường văn Hán Việt: đường văn · Pinyin: táng wén Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 文 (văn)Pinyintáng wénHán Việtđường vănCấu tạo唐 + 文 · đường + văn nghĩa thành phần: đường + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代圣贤的礼乐制度。唐,指唐尧。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代圣贤的礼乐制度。唐,指唐尧。