唐昌觀 táng chāng guān · đường xương quan Hán Việt: đường xương quan · Pinyin: táng chāng guān Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 昌 (xương) + 觀 (quan)Pinyintáng chāng guānHán Việtđường xương quanCấu tạo唐 + 昌 + 觀 · đường + xương + quan nghĩa thành phần: đường + xương + quan