唐梯 táng tī · đường thê Hán Việt: đường thê · Pinyin: táng tī Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 梯 (thê)Pinyintáng tīHán Việtđường thêCấu tạo唐 + 梯 · đường + thê nghĩa thành phần: đường + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"唐锑"。