唐溪 táng xī · đường khê Hán Việt: đường khê · Pinyin: táng xī Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 溪 (khê)Pinyintáng xīHán Việtđường khêCấu tạo唐 + 溪 · đường + khê nghĩa thành phần: đường + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有唐溪典。见《后汉书.延笃传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有唐溪典。见《后汉书.延笃传》。