唐環 táng huán · đường hoàn Hán Việt: đường hoàn · Pinyin: táng huán Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 環 (hoàn)Pinyintáng huánHán Việtđường hoànCấu tạo唐 + 環 · đường + hoàn nghĩa thành phần: đường + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐玄宗的贵妃杨玉环。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐玄宗的贵妃杨玉环。