唐碧 táng bì · đường bích Hán Việt: đường bích · Pinyin: táng bì Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 碧 (bích)Pinyintáng bìHán Việtđường bíchCấu tạo唐 + 碧 · đường + bích nghĩa thành phần: đường + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 似玉而硬的石头。Tân Hoa Tự Điển 1.似玉而硬的石头。