唐窖

táng jiào đường diếu

Hán Việt: đường diếu · Pinyin: táng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (diếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天培植鲜花的暖窖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬天培植鲜花的暖窖。