唐窯 táng yáo · đường diêu Hán Việt: đường diêu · Pinyin: táng yáo Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 窯 (diêu)Pinyintáng yáoHán Việtđường diêuCấu tạo唐 + 窯 · đường + diêu nghĩa thành phần: đường + diêu