唐舉 táng jǔ · đường cử Hán Việt: đường cử · Pinyin: táng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 舉 (cử)Pinyintáng jǔHán Việtđường cửCấu tạo唐 + 舉 · đường + cử nghĩa thành phần: đường + cử