唐花

táng huā đường hoa

Hán Việt: đường hoa · Pinyin: táng huā

Tổng quan

hoa trồng trong nhà kính; hoa trồng trong lồng kính。溫室里養的花卉。也作堂花。

Cấu tạo: (đường) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa trồng trong nhà kính; hoa trồng trong lồng kính。溫室里養的花卉。也作堂花。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在溫室裡培育而早開的花。也作「堂花」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在室内用加温法培养的花卉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在室内用加温法培养的花卉。

Eng

  • CC-CEDICT hothouse flower (i.e. flower grown in a greenhouse)
  • Cihui hothouse flower (i.e. flower grown in a greenhouse)