唐貢 táng gòng · đường cống Hán Việt: đường cống · Pinyin: táng gòng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 貢 (cống)Pinyintáng gòngHán Việtđường cốngCấu tạo唐 + 貢 · đường + cống nghĩa thành phần: đường + cống