唐銻
đường đễ
Hán Việt: đường đễ · Pinyin: táng tī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"唐梯"; 古代百戏之一,即翻空梯﹑上高竿之类; 指高竿;高梯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"唐梯"。 2.古代百戏之一,即翻空梯﹑上高竿之类。 3.指高竿;高梯。
Hán Việt: đường đễ · Pinyin: táng tī