唐鳳 táng fèng · đường phượng Hán Việt: đường phượng · Pinyin: táng fèng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 鳳 (phượng)Pinyintáng fèngHán Việtđường phượngCấu tạo唐 + 鳳 · đường + phượng nghĩa thành phần: đường + phượng