唔伊 wú yī · ngô y Hán Việt: ngô y · Pinyin: wú yī Tổng quan Cấu tạo: 唔 (ngô) + 伊 (y)Pinyinwú yīHán Việtngô yCấu tạo唔 + 伊 · ngô + y nghĩa thành phần: ngô + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹咿唔。象声词。形容读书的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.犹咿唔。象声词。形容读书的声音。