唔使

wú shǐngô sử

Hán Việt: ngô sử · Pinyin: wú shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。不要; 不必。

Cấu tạo: 唔 (ngô) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不要; 不必。

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动