唔吱

wú zhīngô chi

Hán Việt: ngô chi · Pinyin: wú zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。犹嘟哝。

Cấu tạo: 唔 (ngô) + 吱 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹嘟哝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吱𠸦 · 吱吱 · 吱呀 · 吱唭 · 吱嘎 · 吱声 · 吱1. · 吱2.