唔吱 wú zhī · ngô chi Hán Việt: ngô chi · Pinyin: wú zhī Tổng quan Cấu tạo: 唔 (ngô) + 吱 (chi)Pinyinwú zhīHán Việtngô chiCấu tạo唔 + 吱 · ngô + chi nghĩa thành phần: ngô + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹嘟哝。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹嘟哝。