唔噥 wú nóng · ngô nông Hán Việt: ngô nông · Pinyin: wú nóng Tổng quan Cấu tạo: 唔 (ngô) + 噥 (nông)Pinyinwú nóngHán Việtngô nôngCấu tạo唔 + 噥 · ngô + nông nghĩa thành phần: ngô + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹咕哝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹咕哝。