唔哩

wú līngô lí

Hán Việt: ngô lí · Pinyin: wú lī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。我们。

Cấu tạo: 唔 (ngô) + 哩 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。我们。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哩数 · 哩哩㦬 · 哩哩囉 · 唔好睇 · 哩哩啦啦 · 哩哩啰啰 · 哩哩罗罗 · 哩溜歪斜