唔篤 wú dǔ · ngô đốc Hán Việt: ngô đốc · Pinyin: wú dǔ Tổng quan Cấu tạo: 唔 (ngô) + 篤 (đốc)Pinyinwú dǔHán Việtngô đốcCấu tạo唔 + 篤 · ngô + đốc nghĩa thành phần: ngô + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。你们。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。你们。