唔笃

wú dǔngô đốc

Hán Việt: ngô đốc · Pinyin: wú dǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。你们。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吳語。指你們。《負曝閑談》第一五回:「阿珠連忙把牌推過一邊,上來解勸,把黃子文兩只手拉住,嘴裡說道:『才是倪勿好,唔篤覅動氣。』」

Cấu tạo: 唔 (ngô) + 篤 (đốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。你们。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笃专 · 笃信 · 笃厚 · 笃学 · 笃守 · 笃定 · 笃实 · 笃志