唚聒

qìn guā

Pinyin: qìn guā

Tổng quan

Cấu tạo: + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音嘈杂。亦指发出嘈杂的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音嘈杂。亦指发出嘈杂的声音。