嘮扯
lao xả
Hán Việt: lao xả · Pinyin: lào chě
Tổng quan
chuyện phiếm: tán gẫu/tán dóc
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyện phiếm: tán gẫu/tán dóc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲谈;聊天儿:来,咱们坐下~~|几个人在屋里~起来。
Eng
- Cihui 嘮扯 àochě v. <topo.> chat; talk; speak; jaw