嘮裏嘮叨

lao lí lao thao

Hán Việt: lao lí lao thao

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lí) + (lao) + (thao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘮裡嘮叨 áoliláodao f.e. 1. garrulous 2. nagging