喚仗 huàn zhàng · hoán trượng Hán Việt: hoán trượng · Pinyin: huàn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 喚 (hoán) + 仗 (trượng)Pinyinhuàn zhàngHán Việthoán trượngCấu tạo喚 + 仗 · hoán + trượng nghĩa thành phần: hoán + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋天子上朝的仪式之一。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋天子上朝的仪式之一。