喚則

huàn zé hoán tắc

Hán Việt: hoán tắc · Pinyin: huàn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当做,以为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当做,以为。