喚取 huàn qǔ · hoán thủ Hán Việt: hoán thủ · Pinyin: huàn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 喚 (hoán) + 取 (thủ)Pinyinhuàn qǔHán Việthoán thủCấu tạo喚 + 取 · hoán + thủ nghĩa thành phần: hoán + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼请。Tân Hoa Tự Điển 1.呼请。