唤审

huàn shěnhoán thẩm

Hán Việt: hoán thẩm · Pinyin: huàn shěn

Tổng quan

trát đòi hầu toà, đòi ra hầu toà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传唤审讯。

Cấu tạo: 喚 (hoán) + 審 (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triệu tập
  • Tần suất từ trát đòi hầu toà, đòi ra hầu toà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传唤审讯。
  • Kaggle Zh-Vi subpoena

Eng

  • Tần suất từ subpoena

Từ liên quan

Gần nghĩa

唤作 · 唤做 · 唤出 · 唤头 · 唤起 · 唤醒 · 喚醒 · 喚鐘