喚審

huàn shěn hoán thẩm

Hán Việt: hoán thẩm · Pinyin: huàn shěn

Tổng quan

trát đòi hầu toà, đòi ra hầu toà

Cấu tạo: (hoán) + (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trát đòi hầu toà, đòi ra hầu toà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传唤审讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传唤审讯。