喚應

huàn yīng hoán ứng

Hán Việt: hoán ứng · Pinyin: huàn yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼应,照应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼应,照应。