喚質 huàn zhì · hoán chất Hán Việt: hoán chất · Pinyin: huàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 喚 (hoán) + 質 (chất)Pinyinhuàn zhìHán Việthoán chấtCấu tạo喚 + 質 · hoán + chất nghĩa thành phần: hoán + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传唤质对。Tân Hoa Tự Điển 1.传唤质对。