喚鐵 huàn tiě · hoán thiết Hán Việt: hoán thiết · Pinyin: huàn tiě Tổng quan Cấu tạo: 喚 (hoán) + 鐵 (thiết)Pinyinhuàn tiěHán Việthoán thiếtCấu tạo喚 + 鐵 · hoán + thiết nghĩa thành phần: hoán + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲击以招唤鸟兽的一种响器。Tân Hoa Tự Điển 1.敲击以招唤鸟兽的一种响器。