喚問 huàn wèn · hoán vấn Hán Việt: hoán vấn · Pinyin: huàn wèn Tổng quan Cấu tạo: 喚 (hoán) + 問 (vấn)Pinyinhuàn wènHán Việthoán vấnCấu tạo喚 + 問 · hoán + vấn nghĩa thành phần: hoán + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传唤讯问。Tân Hoa Tự Điển 1.传唤讯问。