唧噥
tức nông
Hán Việt: tức nông · Pinyin: jī nóng
Tổng quan
thì thầm
Nghĩa
Việt
- Cihui thì thầm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小声说话:贴着耳根~了好一会儿|他们俩在隔壁唧唧哝哝商量了半天。
Eng
- Cihui 唧噥 īnong v. talk in a low voice; whisper
Hán Việt: tức nông · Pinyin: jī nóng
thì thầm