唧唧咕咕

jī jī gū gū tức tức cô cô

Hán Việt: tức tức cô cô · Pinyin: jī jī gū gū

Tổng quan

nói thầm

Cấu tạo: (tức) + (tức) + (cô) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói thầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容細小的說話聲音。《紅樓夢》第六七回:「說剛纔二奶奶從老太太屋裡回來,不似往日歡天喜地的,叫了平兒去,唧唧咕咕的不知說了些什麼。」《老殘遊記二編》第四回:「見了物件,也要說是他買的,唧唧咕咕,絮刁的沒有完期。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低声说话。

Eng

  • Cihui 唧唧咕咕 ījigūgū* r.f. <coll.> yap; whisper; hum; murmur