唧唧喳喳

jī jī zhā zhā

Pinyin: jī jī zhā zhā

Tổng quan

(từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích

Cấu tạo: (tức) + (tức) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) nói chuyện huyên thuyên hoặc cười khúc khích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容細碎嘈雜的聲音。如:「一大早,麻雀就在窗外唧唧喳喳的吵個不停,真是擾人清夢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容杂乱尖细的声音。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) chattering or giggling
  • Cihui (onom.) chattering or giggling