唧嗾
tức thốc
Hán Việt: tức thốc · Pinyin: jī sǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蟲類囓物的聲音。宋.王令〈夢蝗〉詩:「夢蝗千萬來我前,口似嚅囁色似冤。初時吻角猶唧嗾,終遂大論如人然。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容虫低鸣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容虫低鸣。
Eng
- Cihui 唧嗾 īsǒu on. rasping; grating