唧嘖

jī zétức sách

Hán Việt: tức sách · Pinyin: jī zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虫鸣声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容蟲鳴聲。唐.陸龜蒙〈江南秋懷寄華陽山人〉詩:「唧嘖蛩吟壁,連軒鶴舞楹。」

Cấu tạo: 唧 (tức) + 嘖 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng côn trùng
  • Biên soạn chirping of insects

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容蟲鳴聲。唐.陸龜蒙〈江南秋懷寄華陽山人〉詩:「唧嘖蛩吟壁,連軒鶴舞楹。」

Eng

  • Cihui 唧嘖 īzé n. chirping of insects

Từ liên quan

Gần nghĩa

唧咕 · 唧哝 · 唧唧 · 唧啾 · 唧噥 · 唧筒 · 嘖嘖 · 唧唧叫