唧溜

jī liū

Pinyin: jī liū

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏捷。唐.盧仝〈揚州送伯齡過江〉詩:「不唧溜鈍漢,何由通姓名?」也作「唧𠺕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"唧"。

Eng

  • Cihui 唧溜 īliu on. sound of slithering