唫呻 jìn shēn Pinyin: jìn shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呻吟。 Cấu tạo: 唫 + 呻 (thân)Pinyinjìn shēnCấu tạo唫 + 呻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.呻吟。 Từ liên quan Gần nghĩa呻吟 · 呻呤 · 呻吟声 · 唫1. · 唫2. · 呻吟地说 · 呻吟着说 · 呻呼