唬弄

hǔ nòng

Pinyin: hǔ nòng

Tổng quan

lừa | phỉnh

Cấu tạo: + (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa | phỉnh

Eng

  • CC-CEDICT to fool|to deceive
  • Cihui to fool; to deceive