唬弄 hǔ nòng·HỔ LỘNG Hán Việt: HỔ LỘNG · Pinyin: hǔ nòng Tổng quan lừa Cấu tạo: 唬 + 弄 (lộng)Pinyinhǔ nòngHán ViệtHỔ LỘNGTừ loạiđộngCấu tạo唬 + 弄 Nghĩa ViệtCihui phỉnhTần suất từ lừa , phỉnhEngCihui to fool; to deceiveTần suất từ to fool; to deceive Từ liên quan Gần nghĩa唬人 · 唬烂 · 弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵