唬爛

hǔ làn

Pinyin: hǔ làn

Tổng quan

(tiếng lóng) (Đài Loan) xạo | lừa

Cấu tạo: + (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) (Đài Loan) xạo | lừa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) (Tw) to bullshit|to fool
  • Cihui (slang) (Tw) to bullshit; to fool