售价昂贵 thụ giá ngang quý Hán Việt: thụ giá ngang quý Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 價 (giá) + 昂 (ngang) + 貴 (quý)Hán Việtthụ giá ngang quýTừ loạitínhCấu tạo售 + 價 + 昂 + 貴 · thụ + giá + ngang + quý nghĩa thành phần: thụ + giá + ngang + quý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá caoMainlandKaggle Zh-Vi fetch long priceEngCihui fetch long price Từ liên quan Gần nghĩa昂贵地 · 昂贵的 · 昂贵的欧元